Mã sản phẩm
Giá bán
Liên hệ
Tra cứu bảng mã lỗi Servo Mitsubishi MR-J2S, MR-J3, MR-J4 chi tiết tại Trần Gia Automation. Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật sửa lỗi 24/7 qua Hotline: 0913 506 739.
Chia sẻ :
Mô tả

Bảng Mã Lỗi Servo Mitsubishi MR-J2S, MR-J3, MR-J4: Hướng Dẫn Xử Lý 5 Lỗi Thường Gặp 

Bảng mã lỗi Servo Mitsubishi cung cấp dữ liệu chẩn đoán toàn diện giúp người vận hành nhanh chóng xác định nguyên nhân dừng máy.

Trần Gia Automation chuyên hỗ trợ kỹ thuật và sửa Servo Mitsubishi uy tín cho các dòng MR-J2S, MR-J3, MR-J4. Chúng tôi tiếp nhận kiểm tra thực tế bo mạch và động cơ servo với cam kết linh kiện chính hãng.

Dịch vụ sửa Servo Mitsubishi chuyên nghiệp tại Trần Gia Automation

Hướng dẫn xử lý chuyên sâu 5 mã lỗi Servo Mitsubishi thường gặp nhất

Năm sự cố dưới đây chiếm tỷ lệ cao nhất trong các lỗi phần cứng Servo Mitsubishi và yêu cầu quy trình chẩn đoán kỹ thuật bài bản.

1. Khắc phục lỗi AL.10 (Undervoltage - Sụt áp nguồn nuôi trên Driver)

Mã lỗi AL.10 được kích hoạt khi khối cảm biến điện áp phát hiện nguồn DC Bus bên trong Driver xuống thấp hơn mức quy định.

Dấu hiệu nhận biết là màn hình hiển thị nháy chữ AL.10 liên tục và mạch điều khiển không cho phép đóng rơ-le cấp nguồn lực. Tình trạng này thường do nguồn điện lưới khu vực chập chờn, đứt cầu chì ngõ vào hoặc các tụ lọc nguồn chính bị lão hóa sau thời gian dài sử dụng.

Quá trình kiểm tra và sửa Servo Mitsubishi báo lỗi AL.10 cần thực hiện theo các bước kỹ thuật sau.

Bước 1 - Đo điện áp xoay chiều đầu vào: Dùng đồng hồ đo kiểm tra điện áp tại các trạm L1, L2, L3 và hai chân nguồn điều khiển L11, L21 để xác định nguồn lưới ổn định.

• Bước 2 - Kiểm tra điện áp DC Bus: Đo điện áp một chiều giữa hai đầu cực P+ và N- nhằm đánh giá khả năng nạp xả của dàn tụ nguồn Driver.

• Bước 3 - Thay thế linh kiện nguồn: Nếu điện áp ngoài đạt chuẩn nhưng máy vẫn báo lỗi, kỹ thuật viên sẽ tiến hành thay thế tụ lọc nguồn chuyên dụng và sửa mạch phát hiện áp tại phòng kỹ thuật.

Sửa Servo Mitsubishi báo lỗi AL.10

2. Xử lý lỗi AL.16 (Encoder error - Lỗi bộ mã hóa tín hiệu động cơ servo)

Lỗi AL.16 cảnh báo tín hiệu vị trí phản hồi từ bộ mã hóa Encoder về Driver bị suy hao, nhiễu loạn hoặc mất kết nối.

Khi xuất hiện lỗi này, trục của động cơ servo sẽ bị khóa cứng hoặc giật nhẹ trước khi ngắt hoàn toàn để bảo vệ hệ thống. Sự cố thường bắt nguồn từ giắc kết nối CN2 lỏng lẻo, dây truyền thông bị đứt ngầm hoặc cụm đĩa quang Encoder gắn phía sau motor bị bám bụi và nứt vỡ.

Quy trình kiểm tra và xử lý lỗi AL.16 trên động cơ servo bao gồm các bước sau.

• Bước 1 - Đo thông mạch cáp kết nối: Sử dụng thiết bị đo kiểm tra toàn bộ các đường dây truyền thông từ đầu giắc CN2 về đuôi motor servo, xử lý các điểm đứt gãy.

• Bước 2 - Kiểm tra nguồn nuôi và pin dự phòng: Kiểm tra mức điện áp 5V nuôi vi mạch quang và đo dung lượng pin lưu vị trí tuyệt đối MR-BAT.

• Bước 3 - Căn chỉnh góc pha Encoder: Trường hợp hỏng đĩa quang hoặc mắt đọc, cần thay thế cụm Encoder mới và tiến hành cân chỉnh góc lệch pha bằng máy hiện sóng chuyên dụng.

Quy trình kiểm tra sửa Servo Mitsubishi báo lỗi AL16

3. Sửa chữa lỗi AL.24 (Main circuit error - Lỗi chạm mass mạch động lực)

Lỗi AL.24 là một cảnh báo nghiêm trọng liên quan đến hiện tượng rò rỉ dòng điện từ mạch động lực hoặc ngắn mạch ra vỏ máy.

Thiết bị thường ngắt CB bảo vệ ngay khi vừa bật nguồn động lực hoặc phát xung điều khiển vận hành. Nguyên nhân phổ biến do cuộn dây stator của động cơ servo bị ẩm dẫn đến chạm vỏ, cáp động lực U-V-W bị trầy vỏ hoặc hỏng cảm biến dòng điện bên trong bo Driver.

Các bước kiểm tra và xử lý khi bảng mã lỗi Servo Mitsubishi hiển thị mã chạm mass AL.24 bao gồm.

• Bước 1 - Đo kiểm tra điện trở cách điện: Tách rời ba dây pha U, V, W khỏi Driver, dùng đồng hồ Megohmmeter đo cách điện giữa các cuộn dây pha và vỏ tiếp địa của động cơ.

• Bước 2 - Kiểm tra mạch ngõ ra Driver: Đo nguội các khối cầu đi-ốt và các van bán dẫn ngõ ra xem có xuất hiện tình trạng rò điện hay không.

• Bước 3 - Xử lý phục hồi cách điện: Tiến hành tẩm sấy quấn lại cuộn dây motor đạt chuẩn cấp cách điện hoặc thay thế bo mạch cảm biến dòng trên Driver.

Sửa Servo Mitsubishi lỗi AL.24 chạm mass ngõ ra U V W

4. Sửa lỗi AL.32 (Overcurrent - Quá dòng mô-đun công suất IGBT)

Mã lỗi AL.32 xuất hiện khi giá trị dòng điện chạy qua tầng công suất tăng vọt vượt quá giới hạn an toàn của linh kiện bán dẫn.

Hiện tượng thực tế là động cơ phát ra tiếng rít lớn, thiết bị ngắt điện tức thì và không thể tiếp tục chạy chu trình làm việc. Nguyên nhân có thể do ngắn mạch giữa các pha động lực, kẹt cứng cơ cấu truyền động hoặc mô-đun công suất IGBT đã bị đánh thủng hoàn toàn.

Quy trình xử lý kỹ thuật và sửa Servo Mitsubishi lỗi AL.32 được tiến hành như sau.

Bước 1 - Kiểm tra độ trơn tru cơ khí: Quay thử trục cốt motor servo bằng tay để xác định rơ-le phanh đã nhả và cơ cấu vít me không bị kẹt rác.

• Bước 2 - Đo kiểm mô-đun bán dẫn IGBT: Dùng đồng hồ đo kiểm tra tiếp giáp bán dẫn giữa các chân Collector, Emitter và chân kích Gate của mô-đun IGBT.

• Bước 3 - Thay thế linh kiện công suất: Lắp đặt mô-đun IGBT chính hãng có sẵn tại kho linh kiện, đồng thời kiểm tra lại toàn bộ tầng kích Opto Drive trước khi bàn giao.

Sửa Servo Mitsubishi lỗi AL.32 nổ chập mô-đun công suất IGBT

5. Khắc phục lỗi AL.52 (Error excessive - Lệch vị trí và kẹt tải cơ khí)

Lỗi AL.52 báo hiệu khoảng chênh lệch giữa số lượng xung lệnh phát ra và vị trí phản hồi thực tế vượt quá ngưỡng dung sai.

Hệ thống máy móc thường bị rung giật, định vị thiếu chính xác hoặc dừng khẩn cấp giữa hành trình gia công. Nguyên nhân có thể do tải trọng vượt quá khả năng kéo của động cơ, phanh hãm mở không dứt khoát hoặc cài đặt hệ số khuếch đại vòng vị trí chưa chuẩn xác.

Các bước kiểm tra và khắc phục sự cố AL.52 được thực hiện theo các bước sau.

• Bước 1 - Kiểm tra cơ cấu chấp hành: Đảm bảo điện áp mở phanh 24V ổn định và thanh trượt cơ khí không bị kẹt bẩn gây tăng ma sát.

Bước 2 - Hiệu chỉnh thông số phần mềm: Kết nối phần mềm chuyên dụng MR Configurator để kích hoạt tính năng Auto-Tuning và tối ưu hóa hệ số Gain vị trí.

Bước 3 - Kiểm tra chống nhiễu tín hiệu: Đảm bảo đường truyền xung từ bộ điều khiển trung tâm PLC không bị ảnh hưởng bởi nhiễu cao tần trong tủ điện.

Sửa Servo Mitsubishi lỗi AL.52 sai lệch vị trí và kẹt tải cơ khí

Gửi ngay hình ảnh và video qua ZALO hoặc liên hệ Hotline: 0913 506 739 để được kỹ thuật viên hỗ trợ báo giá nhanh!

Bảng mã lỗi Servo Mitsubishi MR-J2S, MR-J3, MR-J4 tra cứu toàn diện

Dưới đây là bảng mã lỗi Servo Mitsubishi tổng hợp đầy đủ các mã cảnh báo trên các thế hệ MR-J2S, MR-J3, MR-J4 giúp người dùng tra cứu nhanh nguyên nhân và cách xử lý sự cố.

Bảng mã lỗi Servo Mitsubishi tổng hợp

Mã lỗi

Tên lỗi kỹ thuật

Nguyên nhân chính

Hướng xử lý nhanh

AL.10

Undervoltage (Sụt áp nguồn)

Điện áp nguồn cấp sụt giảm, khô tụ nguồn DC bus hoặc hỏng mạch nguồn.

Kiểm tra điện áp nguồn vào cấp cho Driver, đo kiểm dàn tụ lọc DC Bus và cầu chì.

AL.11

Z-phase error (Lỗi pha Z)

Tín hiệu xung pha Z từ bộ mã hóa Encoder về Driver bị mất hoặc chập chờn.

Kiểm tra đầu nối cáp tín hiệu Encoder, vệ sinh giắc cắm hoặc thay cáp mới.

AL.12

Memory error 1 (Lỗi RAM)

Bộ nhớ RAM hoặc chip vi xử lý trên bo điều khiển Driver gặp sự cố.

Khởi động lại nguồn cấp, nếu không hết lỗi cần gửi kiểm tra bo mạch điều khiển.

AL.13

Clock error (Lỗi xung nhịp)

Mạch dao động thạch anh hoặc xung Clock trên bo CPU bị lỗi.

Kiểm tra dao động thạch anh trên bo mạch hoặc thay thế IC tạo xung nhịp.

AL.15

Memory error 2 (Lỗi Eeprom)

Bộ nhớ lưu thông số Eeprom bị hỏng hoặc lỗi ghi dữ liệu.

Tiến hành nạp lại tham số mặc định hoặc thay thế chip Eeprom chính hãng.

AL.16

Encoder error (Lỗi Encoder)

Đứt cáp tín hiệu, lỏng giắc hoặc hỏng đĩa quang Encoder ở đuôi động cơ servo.

Kiểm tra độ thông mạch của cáp, đo tín hiệu xung và thay cụm Encoder nếu hỏng.

AL.17

Board error (Lỗi bo mạch)

Mạch so sánh tín hiệu hoặc bộ vi xử lý trên bo Driver hoạt động sai lệch.

Gửi thiết bị đến phòng kỹ thuật để đo kiểm các tầng khuếch đại vi sai.

AL.19

Memory error 3 (Lỗi Flash)

Bộ nhớ chương trình Flash ROM của Driver bị lỗi dữ liệu hệ thống.

Tiến hành nạp lại Firmware chuyên dụng cho Driver bằng cáp nạp Online.

AL.20

Encoder com error (Lỗi truyền thông)

Tín hiệu truyền thông nối tiếp giữa Driver và Encoder bị gián đoạn.

Kiểm tra giắc CN2, kiểm tra chống nhiễu cáp và thay thế cáp nếu đứt ngầm.

AL.21

Encoder position error (Lỗi vị trí)

Cảm biến vị trí đĩa quang Encoder quay lệch góc pha chuẩn.

Kiểm tra khớp nối cơ khí trục motor và Encoder, căn chỉnh lại góc pha.

AL.24

Main circuit error (Lỗi mạch lực)

Chạm mass ngõ ra U-V-W, chập cuộn dây motor servo ra vỏ hoặc hỏng Driver.

Đo điện trở cách điện cuộn dây ra vỏ, kiểm tra mạch công suất ngõ ra Driver.

AL.25

Absolute position lost (Mất vị trí)

Pin backup lưu vị trí tuyệt đối bị cạn nguồn hoặc đứt dây cấp nguồn pin.

Thay pin nuôi vị trí tuyệt đối MR-BAT chuyên dụng và thiết lập lại điểm Zero.

AL.30

Regenerative error (Lỗi phanh xả)

Điện trở xả hỏng, đứt dây xả hoặc transistor công tắc xả bị chập.

Đo điện trở xả ngoài, kiểm tra điện áp Bus DC và thay thế linh kiện xả hỏng.

AL.31

Overspeed (Quá tốc độ)

Tốc độ quay thực tế vượt quá giới hạn an toàn cài đặt trong tham số.

Kiểm tra tỷ số truyền xung lệnh điều khiển, tinh chỉnh lại vòng lặp tốc độ.

AL.32

Overcurrent (Quá dòng công suất)

Ngắn mạch ngõ ra Driver, kẹt cơ khí hoặc mô-đun IGBT bị chập hỏng.

Ngắt kết nối motor kiểm tra nguội IGBT, kiểm tra cốt động cơ servo có kẹt tải.

AL.33

Overvoltage (Quá áp Bus DC)

Điện áp DC Bus vượt ngưỡng an toàn do nguồn cao hoặc xả không kịp.

Kiểm tra nguồn điện áp vào, kiểm tra dung lượng điện trở xả và mạch xả.

AL.35

Command pulse error (Lỗi xung lệnh)

Tần số xung phát từ PLC vượt quá dải đáp ứng của Driver.

Kiểm tra cấu hình phát xung trên PLC, kiểm tra dây chống nhiễu tín hiệu.

AL.37

Parameter error (Lỗi thông số)

Giá trị cài đặt trong các nhóm tham số vượt ngoài giới hạn cho phép.

Kiểm tra lại bảng tham số vừa chỉnh sửa, cài đặt lại thông số phù hợp.

AL.45

Device overheat (Quá nhiệt IGBT)

Quạt làm mát hỏng, tấm nhôm tản nhiệt bám bụi hoặc keo tản nhiệt khô.

Vệ sinh khối nhôm tản nhiệt, thay quạt làm mát và bôi keo tản nhiệt mới.

AL.46

Motor overheat (Quá nhiệt motor)

Động cơ servo làm việc quá tải liên tục hoặc cảm biến nhiệt đứt.

Giảm tải hoạt động, kiểm tra nhiệt độ vỏ motor và kiểm tra cảm biến nhiệt.

AL.50

Overload 1 (Quá tải nhiệt)

Tải vận hành vượt quá đặc tính bảo vệ quá tải liên tục của Driver.

Kiểm tra dòng làm việc thực tế, giảm chu kỳ hoạt động hoặc nâng công suất.

AL.51

Overload 2 (Quá tải tức thời)

Dòng điện tăng vọt trong tích tắc do cơ cấu kẹt cứng đột ngột.

Kiểm tra lại cụm cơ khí dẫn động, thanh trượt, vít me và phanh hãm động cơ.

AL.52

Error excessive (Lỗi sai lệch vị trí)

Độ lệch vị trí thực tế và xung lệnh vượt quá ngưỡng cho phép.

Kiểm tra phanh cơ khí, tăng lực momen xoắn và tối ưu hóa Gain vị trí.

AL.88

Watchdog error (Lỗi vi xử lý)

Lỗi treo vi điều khiển CPU do nhiễu sóng hoặc hỏng mạch nguồn phụ.

Kiểm tra tiếp địa hệ thống tủ điện, kiểm tra bo trung tâm và lọc chống nhiễu.

AL.E6

Emergency stop (Dừng khẩn cấp)

Tín hiệu nút nhấn dừng khẩn EMG trên giắc điều khiển bị hở mạch.

Kiểm tra tiếp điểm nút nhấn E-Stop, kiểm tra nguồn nuôi 24V chân kích EMG.

AL.E9

Main circuit off (Mất nguồn lực)

Nguồn cấp mạch chính chưa được đóng vào rơle hoặc khởi động từ.

Kiểm tra rơle đóng mạch lực, khởi động từ và nguồn điện cấp cho L1, L2, L3.

Bảng mã lỗi trên cung cấp hướng dẫn tổng quan để nhận biết nhanh sự cố trên hệ thống.

► Xem ngay video thực tế quy trình kiểm tra và sửa Servo Mitsubishi chuyên sâu tại phòng kỹ thuật của Trần Gia Automation.

Vì sao nên chọn Trần Gia Automation?

Trần Gia Automation khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật và sửa Servo Mitsubishi nhờ những thế mạnh vượt trội sau.

• Nhà nhập khẩu linh kiện chính hãng 100%: Nhập khẩu trực tiếp tấm cảm ứng, panel LCD, bo nguồn và IC bán dẫn đạt chuẩn công nghiệp, hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Kho linh kiện lớn hơn 500 mẫu mã có sẵn, đáp ứng ngay nhu cầu thay thế gấp lấy liền trong 3 giờ.

• Trang thiết bị đo kiểm phòng kỹ thuật hiện đại: Máy hiện sóng Tektronix (USA), đồng hồ Yokogawa (Japan), thiết bị Fluke (USA) cùng hàng trăm bộ cáp nạp Online đọc và kiểm tra thông số chuẩn xác trước khi bàn giao.

Kiểm tra thực tế trước khi báo giá & Bàn giao: Chúng tôi luôn tiến hành kiểm tra chính xác mức độ hư hỏng thực tế của thiết bị trước khi báo giá minh bạch, không phát sinh chi phí phụ. Khách hàng có thể đến kiểm tra thiết bị trực tiếp tại địa chỉ: 703/13 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM (Góc Phạm Đăng Giảng và Lê Trọng Tấn).

• Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ 24/7: Kỹ thuật viên sẵn sàng tư vấn sơ đồ đấu nối, hỗ trợ chuyển đổi chương trình và xử lý sự cố tận tâm qua Hotline 0913 506 739.

• Chính sách bảo hành uy tín: Bảo hành thiết bị mua mới 12 tháng chính hãng, bảo hành dịch vụ sửa chữa từ 3 đến 6 tháng.

• Khu vực nhận giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi: TP. Hồ Chí Minh (Tân Phú, Tân Bình, Bình Tân, Gò Vấp, Thủ Đức, Quận 1, Quận 3, Quận 5, Quận 6, Quận 12, KCN Tân Bình, Vĩnh Lộc, Lê Minh Xuân, Tân Tạo…) và các tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ, Bà Rịa – Vũng Tàu,…

Trang thiết bị hiện đại tại phòng kỹ thuật Trần Gia Automation

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến của khách hàng khi tìm kiếm giải pháp sửa chữa và khắc phục lỗi Servo Mitsubishi.

1.Thời gian sửa Servo Mitsubishi tại Trần Gia Automation mất bao lâu?

Đối với các lỗi thông dụng có sẵn linh kiện tại kho như lỗi bo nguồn, thay thế IGBT hoặc sửa cáp Encoder, chúng tôi hỗ trợ xử lý lấy liền trong vòng 3 giờ tại TP. Hồ Chí Minh. Với thiết bị nhận từ các tỉnh gửi về qua chành xe hoặc bưu điện, thời gian kiểm tra và báo giá hoàn tất trong vòng 24 giờ.

2.Chi phí sửa chữa Servo Driver và động cơ servo được tính như thế nào?

Chi phí sửa chữa phụ thuộc vào mức độ hư hỏng thực tế của linh kiện bo mạch và dòng công suất thiết bị. Trần Gia Automation luôn áp dụng quy trình kiểm tra thực tế trước khi báo giá minh bạch, tuyệt đối không phát sinh chi phí ngoài thỏa thuận ban đầu.

3.Làm sao để tải tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của Servo Mitsubishi?

Khách hàng có thể xem và tải trực tiếp datasheet Servo Mitsubishi PDF chính hãng tại đây để tra cứu chi tiết sơ đồ chân giắc kết nối, thông số kỹ thuật và hướng dẫn cấu hình tham số chuẩn xác nhất.

4.Thiết bị Servo sau khi sửa chữa được bảo hành trong bao lâu?

Tất cả thiết bị Servo sau khi sửa chữa tại Trần Gia Automation đều được bảo hành uy tín từ 3 đến 6 tháng tùy theo hạng mục dịch vụ. Đối với các thiết bị mua mới 100%, chúng tôi áp dụng chính sách bảo hành chính hãng 12 tháng.

5.Khách hàng ở các tỉnh xa gửi thiết bị sửa chữa bằng hình thức nào?

Khách hàng ở các tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai, Long An hoặc các tỉnh miền Tây có thể gửi thiết bị qua hệ thống chành xe uy tín hoặc bưu điện chuyển phát nhanh. Sau khi tiếp nhận, đội ngũ kỹ sư sẽ kiểm tra thực tế và liên hệ báo giá chi tiết trong ngày.

6.Ngoài sửa Servo Mitsubishi, Trần Gia Automation còn cung cấp các dịch vụ nào khác?

Trần Gia Automation cung cấp giải pháp tự động hóa toàn diện bao gồm các dịch vụ sau.

• Thiết bị tự động hóa: Biến tần, PLC, HMI, Servo, Cảm biến...

Dịch vụ kỹ thuật: Thiết kế, làm tủ điện và lập trình.

• Dịch vụ sửa chữa bảo trì: Sửa chữa biến tần, PLC, HMI, Servo, máy móc thiết bị công nghiệp...

Gửi ngay hình ảnh và video qua ZALO hoặc liên hệ Hotline: 0913 506 739 để được kỹ thuật viên hỗ trợ báo giá nhanh!

Ý kiến khách hàng

SẢN PHẨM Sữa chữa AC Servo khác

czalo